Những thuật ngữ bạn phải biết trước khi chạy google adwords
Posted: Thứ Sáu, 12 tháng 7, 2013 by Unknown in Nhãn: kien thuc google adwordsNhững thuật ngữ bạn phải biết trước khi chạy google adwords

Tham gia khóa học đào tạo google adwords để trở thành chuyên gia adwords .
Những thuật ngữ cần phải nắm trước khi khởi tạo bắt cứ điều gì liên quan đến Google Adwords. (Những thuật ngữ này sẽ được giải thích một lần duy nhất ở đây, và trong các phần tiếp theo, tôi sẽ tiếp tục dùng thuật ngữ bằng tiếng Anh để dễ dàng cho việc học và làm với Công Cụ Google Adwords sau này).
Trước hết, Adwords phân phối các công vụ giúp xác định chính xác đối tượng mục tiêu, đo lường hiệu quả pr đạt được, bên cạnh khả năng tiếp cận số lượng người dùng cực lớn; do đó bạn hoàn toàn có thể đạt được ROI (lợi nhuận trên vốn đầu tư) cao. Hãy cùng xem xét chi tiết các điều cần xem xét này:
Tính liên quan (Relevence)
Một trong những lợi ích lớn nhất của AdWords chính là việc phân phối khả năng liên kết chính xác quảng cáo và người tiêu dùng đang có nhu cầu, dựa trên sở thích và những yếu tố như nơi ở, ngôn ngữ và độ tuổi. Người dùng thường xuyên bắt gặp những quảng cáo mà họ đang quan tâm nên khả năng mouse click vào quảng cáo rất cao. Và bởi vì lăng xê hiển thị trên kết quả tìm kiếm - chỉ xuất hiện dựa trên câu lệnh tìm kiếm của người tiêu dùng, người tiêu dùng sẽ có xu hướng đẩy nhanh quy trình mua sắm của mình, và chuyển thành một quyết định mua thật sự.
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI)
Pr online hoàn toàn có khả năng kiểm soát và đo lường được, do đó dễ dàng để xác định bạn có đạt được mục tiêu pr của mình hay không. Mỗi click của người mua được gắn liền với một quảng cáo, từ khoá và câu lệnh tìm kiếm (search query) xác định, bạn có thể kiểm soát tất cả và quyết định thay đổi bất cứ lúc nào bạn muốn. Nếu bạn phát hiện được một xu hướng, bạn có khả năng tạo, thay đổi, hoặc xoá các từ khoá, quảng cáo, và mục tiêu của cả chiến dịch chỉ trong vòng vài giây. Điều này cho phép bạn có nhiều sự linh hoạt, thêm quyền kiểm soát để cải thiện ROI.
Lượng truy cập (attain)
Mỗi ngày, có hàng triệu lệnh tìm kiếm được thực hiện trên Công Cụ Google. Sử dụng Google Adwords là cơ hội để tiếp cận và phân đoạn một lượng lớn người dùng đang tìm kiếm những sản phẩm, dịch vụ, thông tin và blog trên web. Nếu sản phẩm / dịch vụ của bạn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm liên quan, đó là một cơ hội lớn để mang sản phẩm/ dịch vụ của bạn vào quy trình mua hàng của người dùng - ngay khi họ đang có nhu cầu lớn về sản phẩm, dịch vụ mà bạn đang sản xuất.
Key phrase (từ khoá)
Keyword (từ khoá) là từ hoặc cụm từ perform bạn lựa chọn - để khi câu lệnh tìm kiếm của người dùng có những từ này, thì pr của bạn sẽ được xuất hiện. Lấy ví dụ, nếu bạn bán hoa tươi, và bạn sử dụng keyword (từ khoá) là "công ty hoa tươi" trên chiến dịch Adwords của bạn. Khi người dùng gõ câu lệnh "công ty hoa tươi" trong Công Cụ Google browse, pr của bạn sẽ hiện thị bên cạnh kết quả tìm kiếm.
Positioning (vị trí)
Giống như key phrase (từ khoá), Placement là một cách để bạn có khả năng kiểm soát vị trí xuất hiện của quảng cáo. Thông thường, position là một (hoặc nhiều) websites mà bạn muốn quảng cáo của bạn xuất hiện. Ví dụ, nếu bạn chọn blog: inetads.vn vào mục position trên Công Cụ Google Adwords, lăng xê của bạn sẽ hiển thị trên websites này.
Picture advertising (quảng cáo ảnh)
Image advertising là pr bằng hình ảnh, có khả năng là ảnh tỉnh hoặc ảnh động. Image ad chỉ được hiển thị trên Công Cụ Google exhibit Netword. Ngoài ra, Image advertisement còn có khả năng được gọi là highlight advertisement.
Campaign & advertising team (chiến dịch và nhóm lăng xê)
Tài khoản Adwords được phân loại thành những Campaigns (chiến dịch) và những advertising cluster (nhóm quảng cáo). Promotion là cấp cao nhất trong Adwords, nơi mà bạn xác định ngân quỹ hàng ngày và những thiết lập về đối tượng mục tiêu. Bạn có khả năng có nhiều Campaign chạy cùng lúc, và thông thường các nhà lăng xê thường sắp xếp mỗi campain tương ứng với mỗi sản phẩm, dịch vụ mà họ muốn pr. Trong các promotion, bạn có khả năng có một hoặc nhiều advertising groups với ads, location và search term riêng biệt.
Feeling (Impr.)
Impression là số lần mà lăng xê của bạn hiển trị trên Công Cụ Google hoặc Công Cụ Google system. Lưu ý: Quảng cáo có thể xuất hiện nhiều lần với cùng 1 người, nên số feeling thường lớn hơn số người mà lăng xê của bạn tiếp cận.
Click
Nếu một người mua, sau khi xem thì click vào pr của bạn để vào blog tìm hiểu thêm hoặc để liên hệ làm ăn với công ty, thì tài khoản của bạn sẽ được tính là nhận được một mouse click.
Clickthrough Level (CTR)
Clickthrough level = (Số lượng click/ số feeling)*100
Nghĩa là CTR biểu thị cho tính hiệu quả của quảng cáo, thể hiện bằng tỉ lệ người mouse click vào quảng cáo trên 100 lần pr xuất hiện.
Are priced at-every-click (CPC)
CPC nghĩa là số tiền mà Google Adwords tính cho mỗi pr của bạn. Lưu ý: nếu pr của bạn xuất hiện, nhưng người dùng không mouse click vào thì bạn không bị mất tiền. Bạn kiểm soát chi phí này trên Adwords bằng cách đấu giá mỗi mouse click trên Google và Google Network, một cách ngắn gọn thì nếu giá bạn đưa ra tốt hơn, thông thường pr của bạn sẽ được ưu tiên xuất hiện (tuy nhiên, giá không phải là yếu tố quyết định tất cả, và sẽ được trình bày trong chương 5)
Best expense-each-mouse click (best CPC)
Như đã trình bày ở trên, CPC trong Công Cụ Google Adwords được thực hiện dưới hình thức đấu giá. Trong trường hợp bạn muốn Adwords tự động đấu giá cho mình, bạn sẽ muốn đặt mức giá cao nhất mà Công Cụ Google Adwords có thể sử dụng để đấu giá cho CPC của bạn - nhằm giới hạn chi phí.
Lưu ý: Adwords thường sẽ đấu giá dưới mức maximum CPC mà bạn đưa ra, bởi Adwords hoạt động dựa trên công nghệ thông minh của Công Cụ Google, tối thiểu chi phí cho bạn.
Are priced at-every-1000 impressions (CPM)
CPM là chi phí trên 1000 lần quảng cáo xuất hiện. Nếu mục tiêu quảng cáo của bạn là xuất hiện càng nhiều càng tốt mà chưa quan trọng việc bán hàng (thường là làm thương hiệu), thì CPM là một lựa chọn đáng để cân nhắc. Đấu giá CPM chỉ hoạt động trên Google show system, không hoạt động trên Công Cụ Google Search và những trang tương tự.
Premium Score (tiêu chí rất quan trọng trong Google Adwords)
Quality Score là một tiêu chí cơ bản để đo lường chất lượng của từ khóa và quảng cáo, và xác định are priced at each Click (CPCs). Excellence Score được xác định bởi tỉ lệ CTR (clickthrough level) của keyword, sự liên kết (relevance) của quảng cáo với câu lệnh tìm kiếm, lịch sử hoạt động của search term, và một số yếu tố khác. Nếu Quality get càng cao, CPC của bạn sẽ thấp và ngược lại.
First web page tender estimations (Ước lượng đấu giá xuất hiện trang đầu)
Đối với mỗi key phrase, Adwords sẽ ước lượng mức giá để pr của bạn có thể xuất hiện ở trang đầu tiên của kết quả tìm kiếm. First page tender quotes được tính toán dựa trên Quality Score và sự giành nhau của các nhà quảng cáo đối với key phrase đấu giá.
Optimization (tối ưu hóa)
Optimization là quá trình tạo/ chỉnh sửa keyword và advertisement text (hoặc là chỉnh sửa những phần khác trong tài khoản của bạn) nhằm mục đích cải thiện sự hoạt động của quảng cáo trên Adwords.